Thông tin chi tiết sản phẩm
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Minimum Order Quantity: 16 tons
Packaging Details: 200KGS/drum
Delivery Time: 10-15 days
Payment Terms: T/T, D/A
Supply Ability: 1500 tons/ month
Tên sản phẩm: |
N-vinyl-2-pyrrolidone ; NVP ; C6H9NO; 1-vinyl-2-pyrrolidone; CSA 88-12-0 |
Sự thuần khiết: |
≥ 99% |
Chỉ số khúc xạ: |
N20/D 1.468 |
Sử dụng: |
Được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và lớp phủ |
Kho: |
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát |
Tỉ trọng: |
1,11 g/cm3 |
Công thức phân tử: |
C6H9NO |
Danh mục sản phẩm: |
N-vinyl-2-pyrrolidinone |
Tên sản phẩm: |
N-vinyl-2-pyrrolidone ; NVP ; C6H9NO; 1-vinyl-2-pyrrolidone; CSA 88-12-0 |
Sự thuần khiết: |
≥ 99% |
Chỉ số khúc xạ: |
N20/D 1.468 |
Sử dụng: |
Được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và lớp phủ |
Kho: |
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát |
Tỉ trọng: |
1,11 g/cm3 |
Công thức phân tử: |
C6H9NO |
Danh mục sản phẩm: |
N-vinyl-2-pyrrolidinone |